tiểu man
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử: "Tiểu Man" là tên của một người phụ nữ, được biết đến là vợ lẽ của nhà thơ nổi tiếng đời Đường, Bạch Cư Dị.
- Người có tài nghệ: Bà được sử sách ghi lại là người có tài múa rất khéo léo, điêu luyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Tiểu Man là một trong những nàng hầu được Bạch Cư Dị rất yêu quý.
- Tài múa của Tiểu Man đã trở thành nguồn cảm hứng cho thơ ca.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vũ điệu Tiểu Man": Cụm từ dùng để chỉ điệu múa đẹp, điêu luyện, gợi nhớ đến tài năng của nhân vật này.
- Màn trình diễn của cô ấy uyển chuyển như vũ điệu Tiểu Man.
Biến thể và từ gần giống
- Tiểu (Tiền tố/Tính từ): Nhỏ, bé; thường dùng trong các tên gọi, biệt hiệu để thể hiện sự trẻ trung, xinh xắn hoặc thân mật.
- Man (Danh từ): Một từ Hán Việt có thể chỉ sự mềm mại, duyên dáng (như trong "nhu mạn").
Từ đồng nghĩa
- Ái thiếp: Vợ lẽ, người thiếp được yêu thương.
- Vũ nữ: Người nữ múa chuyên nghiệp.
Lưu ý về ngữ cảnh
- "Tiểu Man" là một danh từ riêng, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, ghi chép lịch sử hoặc văn học liên quan đến nhà thơ Bạch Cư Dị thời Đường (Trung Quốc). Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại thông thường.
- Vợ lẽ của thi sĩ Bạch Cư Dị, nàng múa rất khéo